y
y nghĩa là ở đó, đến đó, vào việc đó, về điều đó.
Nghĩa của y
Đại từ
- Ở đó, đến đó (thay cho nơi chốn vừa nói: j'y vais — tôi đến đó) (biên soạn)
- Vào việc đó, về điều đó (thay cho à + danh từ chỉ vật: j'y pense — tôi nghĩ về điều đó) (biên soạn)
- Il y a: có (il y a un livre — có một quyển sách); cách đây (il y a deux ans — cách đây hai năm) (biên soạn)
Họ từ của y
Câu ví dụ với y
- Oh, il y a un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #3144
- Il y a trop de choses à faire ! Có nhiều thứ để làm quá!Tatoeba #3493
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?Tatoeba #10290
- Je regrette d'y être allé. Tôi ân hận đã đến đó.Tatoeba #354290
- Il y a une page manquante. Thiếu một trang.Tatoeba #379704
- Il y a une radio sur la table. Có một máy thu thanh ở trên bàn.Tatoeba #520505
- Devrions-nous y aller en voiture ou en taxi ? Chúng ta phải đi tới đó bằng xe hơi hay tắc xi?Tatoeba #679590
- Il y a autant de musées que d'églises. Số lượng bảo tàng và nhà thờ bằng nhau.Tatoeba #4330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái a letter in the French alphabet, after x and before z
- Đại từ there (at a place); there, thither (to there); Used as a pronoun to replace an adverbial phrase starting with à.; With verbs: see Appendix:French verbs followed by à for verbs which use this structure.
- Chữ cái The twenty-fifth letter of the French alphabet, called i grec and written in the Latin script.
Nguồn gốc từ y
Từ rút gọn của à le hay à la.
Câu hỏi thường gặp
y nghĩa là gì?
y (đại từ) nghĩa là ở đó, đến đó, vào việc đó, về điều đó.
y phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của y (giọng Pháp chuẩn): /i.ɡʁɛk/.