moi
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mwa/ giọng máy của trình duyệt
moi nghĩa là tôi.
Nghĩa của moi
Đại từ
- Tôi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone.Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.
- Moi, j'aime bien la lumière des bougies.Tôi thích ánh nến.
Họ từ của moi
Câu ví dụ với moi
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
- Moi, j'aime bien la lumière des bougies. Tôi thích ánh nến.Tatoeba #3241
- C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #3685
- Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
- Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
- Tu as un problème avec moi ? Bạn có vấn đề gì với tôi à?Tatoeba #6947531
- « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #3343
- C'était pas moi, commissaire ! Sếp à, không phải tôi đâu!Tatoeba #3369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ me (first-person singular disjunctive pronoun); me (first-person singular object pronoun of imperative verbs)
- Danh từ the ego; the me
Câu hỏi thường gặp
moi nghĩa là gì?
moi (đại từ) nghĩa là tôi.
moi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moi (giọng Pháp chuẩn): /mwa/.