TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moi-même

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mwa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

moi-même nghĩa là chính tôi, tự tôi.

Nghĩa của moi-même

Đại từ

  1. Chính tôi, tự tôi, bản thân tôi. (biên soạn)

Câu ví dụ với moi-même

  • Je peux résoudre le problème moi-même. Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7090
  • Je vais m'en charger moi-même. Tôi sẽ tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800249
  • Je me suis débrouillé pour réparer moi-même mon véhicule. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816192
  • C'est la niche que j'ai faite moi-même. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300455
  • Je vais le faire moi-même. Tôi sẽ tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8031084
  • C’est la seconde fois que j’arrive en Chine par moi-même. Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8678910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ myself

Câu hỏi thường gặp

moi-même nghĩa là gì?

moi-même (đại từ) nghĩa là chính tôi, tự tôi.

moi-même phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moi-même (giọng Pháp chuẩn): /mwa.mɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.