moi-même
moi-même nghĩa là chính tôi, tự tôi.
Nghĩa của moi-même
Đại từ
- Chính tôi, tự tôi, bản thân tôi. (biên soạn)
Câu ví dụ với moi-même
- Je peux résoudre le problème moi-même. Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7090
- Je vais m'en charger moi-même. Tôi sẽ tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800249
- Je me suis débrouillé pour réparer moi-même mon véhicule. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816192
- C'est la niche que j'ai faite moi-même. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300455
- Je vais le faire moi-même. Tôi sẽ tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8031084
- C’est la seconde fois que j’arrive en Chine par moi-même. Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8678910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ myself
Câu hỏi thường gặp
moi-même nghĩa là gì?
moi-même (đại từ) nghĩa là chính tôi, tự tôi.
moi-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moi-même (giọng Pháp chuẩn): /mwa.mɛm/.