me
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mə/ giọng máy của trình duyệt
me nghĩa là tôi, với tôi.
Nghĩa của me
Đại từ nhân xưng
- Tôi; với tôi, cho tôi.
- On m'appelleNgười ta gọi tôi
- Me voiciTôi đây
- Il veut me parlerNó muốn nói chuyện với tôi
- Va me fermer cette porteĐóng hộ (cho) tôi cái cửa
Đại từ
- Tôi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il me donne des coups de pied !Nó đá tôi!
- Je me sens moralement endetté envers elle.Tôi tự cảm thấy có món nợ tinh thần với bà ta.
Họ từ của me
Câu ví dụ với me
- Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
- Je me sens moralement endetté envers elle. Tôi tự cảm thấy có món nợ tinh thần với bà ta.Tatoeba #133705
- Personne ne me connaît autant que toi. Không ai hiểu tôi bằng bạn.Tatoeba #2101427
- Tu voulais me parler de liberté ? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #3226
- Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.Tatoeba #130749
- Il me faut votre passeport et trois photos. Tôi cần hộ chiếu của ông và ba ảnh.Tatoeba #334364
- Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.Tatoeba #337366
- Je suis allé me faire vacciner. Tôi đã đi để được tiêm chủng.Tatoeba #345233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ me (direct object); me (indirect object)
Câu hỏi thường gặp
me nghĩa là gì?
me (đại từ nhân xưng, đại từ) nghĩa là tôi, với tôi.
me phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của me (giọng Pháp chuẩn): /mə/.