la
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt
la nghĩa là cái, con, ấy, này.
Nghĩa của la
Mạo từ
- Cái, con, người...
- Ấy, này (người, cái, con...).
Đại từ
- Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc la.
Câu ví dụ với la
- La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #3216
- Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
- La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
- Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
- Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
- Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
- L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
- Bill travaille dans la vente de voitures. Bill làm công việc bán xe.Tatoeba #13181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ her, it (direct object)
- Danh từ la, the note 'A'
Nguồn gốc từ la
mạo từ, đại từ
Câu hỏi thường gặp
la nghĩa là gì?
la (mạo từ, đại từ, danh từ) nghĩa là cái, con, ấy, này.
la phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của la (giọng Pháp chuẩn): /la/.