TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

l'une

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lyn/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /l‿yn/

l'une nghĩa là một người, một cái.

Nghĩa của l'une

Đại từ

  1. Một người, một cái (giống cái: l'une… l'autre) (biên soạn)

Câu ví dụ với l'une

  • Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
  • Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
  • Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
  • Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.Tatoeba #15580
  • La chaleur est une forme d'énergie. Nhiệt là một hình thức năng lượng.Tatoeba #129829
  • Il prit une photo de la famille. Anh ấy chụp ảnh gia đình.Tatoeba #131712
  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Từ rút gọn la + une

Câu hỏi thường gặp

l'une nghĩa là gì?

l'une (đại từ) nghĩa là một người, một cái.

l'une phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của l'une (giọng Pháp chuẩn): /lyn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.