l'un
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /l‿œ̃/
l'un nghĩa là một người, một cái.
Nghĩa của l'un
Đại từ
- Một người, một cái (l'un… l'autre: người này… người kia) (biên soạn)
Họ từ của l'un
Câu ví dụ với l'un
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
- J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
- Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #3895
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
- N'oublie pas d'apporter un parapluie. Bạn đừng quen mang ô.Tatoeba #135103
- Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
- Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.Tatoeba #139756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ one; some
Câu hỏi thường gặp
l'un nghĩa là gì?
l'un (đại từ) nghĩa là một người, một cái.
l'un phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của l'un (giọng Pháp chuẩn): /lœ̃/.