TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

un

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/œ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /œ̃.n‿/

un nghĩa là cái, con, một.

Nghĩa của un

Mạo từ

  1. Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...

Số từ

  1. Một.

Danh từ · giống đực

  1. Một.

Đại từ

  1. Một.

Cụm từ, thành ngữ với un

  • un malheur n'arrive jamais seul — Họa vô đơn chí.
  • un peu — Một ít, một chút.

Câu ví dụ với un

  • Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
  • J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
  • Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #3895
  • J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
  • Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
  • N'oublie pas d'apporter un parapluie. Bạn đừng quen mang ô.Tatoeba #135103
  • Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
  • Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.Tatoeba #139756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Mạo từ an, a
  • Số từ one
  • Đại từ one, someone
  • Danh từ one (the number or figure)

Câu hỏi thường gặp

un nghĩa là gì?

un (mạo từ, số từ, danh từ, đại từ) nghĩa là cái, con, một.

un phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của un (giọng Pháp chuẩn): /œ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.