TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ulve

danh từ giống cái (f)
/ylv/ giọng máy của trình duyệt

ulve nghĩa là tảo diếp.

Nghĩa của ulve

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tảo diếp.

Dạng từ của ulve

Đi với mạo từ: une ulve · l'ulve

Số nhiềuulves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ulve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea lettuce

Câu hỏi thường gặp

ulve nghĩa là gì?

ulve (danh từ) nghĩa là tảo diếp.

ulve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ulve (giọng Pháp chuẩn): /ylv/.

ulve là giống đực hay giống cái?

ulve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.