TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

label

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

label nghĩa là nhãn, nhãn hiệu.

Nghĩa của label

Danh từ · giống đực

  1. Nhãn, nhãn hiệu.
    • Label de garantienhãn bảo đảm

Dạng từ của label

Đi với mạo từ: un label · le label

Số nhiềulabels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với label

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality label; record label

Câu hỏi thường gặp

label nghĩa là gì?

label (danh từ) nghĩa là nhãn, nhãn hiệu.

label phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của label (giọng Pháp chuẩn): /la.bɛl/.

label là giống đực hay giống cái?

label là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.