TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toi

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/twa/ giọng máy của trình duyệt

toi nghĩa là mày, bạn.

Nghĩa của toi

Đại từ

  1. Mày, bạn, anh (dạng nhấn mạnh, đứng sau giới từ hoặc một mình) (biên soạn)

Họ từ của toi

Câu ví dụ với toi

  • Personne ne me connaît autant que toi. Không ai hiểu tôi bằng bạn.Tatoeba #2101427
  • Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
  • Comme toi, il est lassé de son travail. Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.Tatoeba #10367
  • J'ai rêvé de toi. Tôi mơ đến bạn.Tatoeba #3827
  • Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.Tatoeba #330989
  • J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.Tatoeba #333518
  • Tais-toi et écoute ! Hãy im đi và lắng nghe!Tatoeba #126527
  • Est-ce que tu es directement rentré chez toi après l'école hier ? Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?Tatoeba #335552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ you (informal second-person singular personal pronoun, disjunctive); yourself (reflexive object pronoun of imperative verbs)

Câu hỏi thường gặp

toi nghĩa là gì?

toi (đại từ) nghĩa là mày, bạn.

toi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toi (giọng Pháp chuẩn): /twa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.