tohu-bohu
tohu-bohu nghĩa là tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên, sự hỗn động, sự lộn xộn.
Nghĩa của tohu-bohu
Danh từ · giống đực
- Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên.
- Sự hỗn động, sự lộn xộn.
- Un tohu-bohu de voituresmột đám xe cộ hỗn độn
- Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
- Se dire adieu au milieu du tohu-bohuchào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào
Dạng từ của tohu-bohu
Đi với mạo từ: un tohu-bohu · le tohu-bohu
| Số nhiều | tohu-bohus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tohu-bohu (commotion, chaos)
Câu hỏi thường gặp
tohu-bohu nghĩa là gì?
tohu-bohu (danh từ) nghĩa là tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên, sự hỗn động, sự lộn xộn.
tohu-bohu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tohu-bohu (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.y.bɔ.y/.
tohu-bohu là giống đực hay giống cái?
tohu-bohu là danh từ giống đực (dùng với un, le).