TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tohu-bohu

danh từ giống đực (m)
/tɔ.y.bɔ.y/ giọng máy của trình duyệt

tohu-bohu nghĩa là tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên, sự hỗn động, sự lộn xộn.

Nghĩa của tohu-bohu

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên.
  2. Sự hỗn động, sự lộn xộn.
    • Un tohu-bohu de voituresmột đám xe cộ hỗn độn
  3. Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
    • Se dire adieu au milieu du tohu-bohuchào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào

Dạng từ của tohu-bohu

Đi với mạo từ: un tohu-bohu · le tohu-bohu

Số nhiềutohu-bohus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tohu-bohu (commotion, chaos)

Câu hỏi thường gặp

tohu-bohu nghĩa là gì?

tohu-bohu (danh từ) nghĩa là tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên, sự hỗn động, sự lộn xộn.

tohu-bohu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tohu-bohu (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.y.bɔ.y/.

tohu-bohu là giống đực hay giống cái?

tohu-bohu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.