TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

t'

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /t‿/

t' nghĩa là Dạng rút gọn của te trước nguyên âm hoặc h câm: mày, bạn, anh (bổ ngữ).

Nghĩa của t'

Đại từ

  1. Dạng rút gọn của te trước nguyên âm hoặc h câm: mày, bạn, anh (bổ ngữ) (biên soạn)

Họ từ của t'

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ elided form of te; elided form of tu

Câu hỏi thường gặp

t' nghĩa là gì?

t' (đại từ) nghĩa là Dạng rút gọn của te trước nguyên âm hoặc h câm: mày, bạn, anh (bổ ngữ).

t' phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của t' (giọng Pháp chuẩn): /t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.