elle-même
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛl.mɛm/ giọng máy của trình duyệt
elle-même nghĩa là chính chị ấy, chính cô ấy.
Nghĩa của elle-même
Đại từ
- Chính chị ấy, chính cô ấy, tự nó. (biên soạn)
Câu ví dụ với elle-même
- Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.Tatoeba #135962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ herself, itself
Câu hỏi thường gặp
elle-même nghĩa là gì?
elle-même (đại từ) nghĩa là chính chị ấy, chính cô ấy.
elle-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elle-même (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.mɛm/.