TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elle-même

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛl.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

elle-même nghĩa là chính chị ấy, chính cô ấy.

Nghĩa của elle-même

Đại từ

  1. Chính chị ấy, chính cô ấy, tự nó. (biên soạn)

Câu ví dụ với elle-même

  • Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.Tatoeba #135962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ herself, itself

Câu hỏi thường gặp

elle-même nghĩa là gì?

elle-même (đại từ) nghĩa là chính chị ấy, chính cô ấy.

elle-même phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elle-même (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.mɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.