TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elles

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɛl.z‿/

elles nghĩa là họ, chúng nó.

Nghĩa của elles

Đại từ

  1. Họ, chúng nó, các cô ấy (giống cái số nhiều) (biên soạn)

Họ từ của elles

Câu ví dụ với elles

  • Je pensais que les choses allaient s'améliorer mais en fait elles ne font qu'empirer. Tôi tưởng mọi việc sẽ cải thiện nhưng trên thực tế lại trở nên trầm trọng.Tatoeba #331614
  • Elles se sont mariées lorsqu'elles étaient jeunes. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1364071
  • Tire-toi avant qu'elles ne te voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453843
  • Casse-toi avant qu'elles ne te voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453848
  • Cassez-vous avant qu'elles ne vous voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453853
  • Tirez-vous avant qu'elles ne vous voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453857
  • Éloignez-vous avant qu'elles ne vous voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453864
  • Éloigne-toi avant qu'elles ne te voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ they (female); disjunctive form of elles; them (female)

Câu hỏi thường gặp

elles nghĩa là gì?

elles (đại từ) nghĩa là họ, chúng nó.

elles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elles (giọng Pháp chuẩn): /ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.