je
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒə/ giọng máy của trình duyệt
je nghĩa là tôi.
Nghĩa của je
Đại từ
- Tôi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je ne sais simplement pas quoi dire...Tôi không biết nên nói gì cả...
- Je dois te poser une question idiote.Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
Cụm từ, thành ngữ với je
- je n'ai pas d'argent — Tôi không có tiền.
- je ne comprends pas — Tôi không hiểu.
- je ne sais pas — Tôi không biết.
- je t'aime — Anh yêu em, em yêu anh,...
- je vous aime — Em yêu anh.
Câu ví dụ với je
- Je ne sais simplement pas quoi dire... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #3103
- Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
- Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #3262
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
- Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #3534
- Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
- Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I
Câu hỏi thường gặp
je nghĩa là gì?
je (đại từ) nghĩa là tôi.
je phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của je (giọng Pháp chuẩn): /ʒə/.