TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

je-m'en-fichisme

danh từ giống đực (m)
/ʒø.mɑ̃.fi.ʃizm/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒə.m‿ɑ̃.fi.ʃism/

je-m'en-fichisme nghĩa là sự cóc cần.

Nghĩa của je-m'en-fichisme

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự cóc cần, sự mặc kệ mọi chuyện.

Dạng từ của je-m'en-fichisme

Đi với mạo từ: un je-m'en-fichisme · le je-m'en-fichisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couldn't care less attitude

Câu hỏi thường gặp

je-m'en-fichisme nghĩa là gì?

je-m'en-fichisme (danh từ) nghĩa là sự cóc cần.

je-m'en-fichisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của je-m'en-fichisme (giọng Pháp chuẩn): /ʒø.mɑ̃.fi.ʃizm/.

je-m'en-fichisme là giống đực hay giống cái?

je-m'en-fichisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.