ça
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sa/ giọng máy của trình duyệt
ça nghĩa là cái đó, cái này.
Nghĩa của ça
Đại từ
- Thân mật Cái đó, cái này, điều đó (dạng nói của cela) (biên soạn)
Họ từ của ça
Câu ví dụ với ça
- Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #3262
- Si je pouvais être comme ça... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #3147
- Ça ne commence pas avant huit heures trente. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #3341
- Comment ça, tu ne sais pas ? ! Ý cậu là cậu không biết hả?!Tatoeba #3461
- Comment est-ce qu'on dit ça en italien ? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #3467
- Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
- Ça ne me surprend pas. Cái đó không làm tôi ngạc nhiên.Tatoeba #3146
- Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!Tatoeba #3641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that (distal demonstrative pronoun); this (proximal demonstrative pronoun); it (alternative form of ce as a subject of être in tenses other than the present and imperfect indicative); it, that, they, them (reduplicated pronoun referring to an indefinite or generic noun phrase)
- Danh từ id
Câu hỏi thường gặp
ça nghĩa là gì?
ça (đại từ) nghĩa là cái đó, cái này.
ça phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ça (giọng Pháp chuẩn): /sa/.