TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

çà

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa/ giọng máy của trình duyệt

çà nghĩa là đây.

Nghĩa của çà

Phó từ

  1. Đây.
    • çà et làđây và đó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hither
  • Thán từ so, well, then (with exhortative or intensive effect); la! (expressing strong emotion of anger, surprise etc.)

Câu hỏi thường gặp

çà nghĩa là gì?

çà (phó từ) nghĩa là đây.

çà phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của çà (giọng Pháp chuẩn): /sa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.