çà
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa/ giọng máy của trình duyệt
çà nghĩa là đây.
Nghĩa của çà
Phó từ
- Đây.
- çà et làđây và đó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hither
- Thán từ so, well, then (with exhortative or intensive effect); la! (expressing strong emotion of anger, surprise etc.)
Câu hỏi thường gặp
çà nghĩa là gì?
çà (phó từ) nghĩa là đây.
çà phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của çà (giọng Pháp chuẩn): /sa/.