TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ère

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ère nghĩa là kỷ nguyên, thời đại, thời kỳ.

Nghĩa của ère

Danh từ · giống cái

  1. Kỷ nguyên.
    • ère chrétiennekỷ nguyên công giáo, công nguyên
  2. Thời đại, thời kỳ.
    • L'ère de la libertéthời đại của tự do
  3. Địa chất, địa lý Đại.
    • ère archéenneđại thái cổ

Dạng từ của ère

Đi với mạo từ: une ère · l'ère

Số nhiềuères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ era (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

ère nghĩa là gì?

ère (danh từ) nghĩa là kỷ nguyên, thời đại, thời kỳ.

ère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ère (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.

ère là giống đực hay giống cái?

ère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.