TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ès

/ɛs/ giọng máy của trình duyệt

ès nghĩa là về.

Nghĩa của ès

Giới từ

  1. Dạng viết chập của en les Về.
    • Licencié ès lettrescử nhân (về) văn học

Câu hỏi thường gặp

ès nghĩa là gì?

ès (giới từ) nghĩa là về.

ès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ès (giọng Pháp chuẩn): /ɛs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.