ébahi
/e.ba.i/ giọng máy của trình duyệt
ébahi nghĩa là sửng sốt.
Nghĩa của ébahi
Tính từ
- Sửng sốt.
- Mine ébahievẻ mặt sửng sốt
Dạng từ của ébahi
| Số nhiều | ébahis |
| Giống cái | ébahie |
| Giống cái số nhiều | ébahies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébahi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dumbfounded, dumbstruck
Câu hỏi thường gặp
ébahi nghĩa là gì?
ébahi (tính từ) nghĩa là sửng sốt.
ébahi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ébahi (giọng Pháp chuẩn): /e.ba.i/.