ce
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/se.ø/ giọng máy của trình duyệt
ce nghĩa là này, ấy, kia.
Nghĩa của ce
Tính từ
- Cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces Này, ấy.
- Ce livrequyển sách này
Hạn định từ
- Kia. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Họ từ của ce
Câu ví dụ với ce
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
- Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #3263
- Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #3432
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #3861
- Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
- Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.Tatoeba #15580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a part of the primary school
- Danh từ works council
- Hạn định từ this, that
- Đại từ it, this, that (see § Usage notes); he, she, it, they; he, she, it, they; it
Câu hỏi thường gặp
ce nghĩa là gì?
ce (tính từ, hạn định từ) nghĩa là này, ấy, kia.
ce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ce (giọng Pháp chuẩn): /se.ø/.