qu'est-ce qui
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /k‿ɛs ki/
qu'est-ce qui nghĩa là gì.
Nghĩa của qu'est-ce qui
Đại từ
- Gì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ?Điều gì đã xảy ra tại đây?
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ?Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
Câu ví dụ với qu'est-ce qui
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ? Điều gì đã xảy ra tại đây?Tatoeba #429994
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Qu'est-ce qui vous a poussées à apprendre l'allemand ? Điều gì thúc đẩy các cô học tiếng Đức?Tatoeba #2774395
- Qu'est-ce qui t'a amené ici ? Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498954
- Qu'est-ce qui t'a amené ici ? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1106177
- Qu'est-ce qui est arrivé, Sally ? Có chuyện gì vậy Sally? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904214
- Qu'est-ce qui ne va pas avec toi ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112262
- Qu'est-ce qui cloche avec toi ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1964368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ what (used as an interrogative for a subject)
Câu hỏi thường gặp
qu'est-ce qui nghĩa là gì?
qu'est-ce qui (đại từ) nghĩa là gì.