cela
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.la/ giọng máy của trình duyệt
cela nghĩa là cái ấy, việc ấy, con người ấy.
Nghĩa của cela
Đại từ
- Cái ấy, việc ấy.
- Thân mật, nghĩa xấu Con người ấy.
- Cela veut être roi!con người ấy muốn làm vua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cela
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cela
- après cela — xem après
- avec cela; avec tout cela — dù thế nào... cũng
- c'est cela; c'est bien cela — đúng thế, tốt lắm
- comme cela — như thế đấy
- comment cela va-t-il? — công việc thế nào?; có khỏe không?
- il ne manquait plus que cela — thế là cùng
- il y a vingt ans de cela — hai mươi năm trước
- je m'en soucie comme de cela — tôi chẳng cần gì
- pas plus haut que cela — chỉ bé thế này
- pour cela — về điều ấy, về chuyện ấy
Câu ví dụ với cela
- « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."Tatoeba #135807
- Je ne ferai cela pour rien au monde ! Không đời nào tôi sẽ làm điều đó!Tatoeba #575162
- Cela prend deux heures de lire ce livre. Đọc cuốn sách này mất hai giờ đồng hồ.Tatoeba #683253
- Cela était difficile à croire. Điều đó khó tin.Tatoeba #13597
- Je n'ai pas les moyens d'acheter cela. Tôi không có khả năng mua cái đó.Tatoeba #334017
- Cela ne mena à rien. Cái đó không dẫn tới đâu.Tatoeba #336704
- Combien cela coûte par jour ? Giá bao nhiêu một ngày?Tatoeba #465523
- Pourquoi ne m'as-tu pas raconté cela plus tôt ? Tại sao bạn không kể cho tôi điều đó sớm hơn?Tatoeba #3355086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that
Câu hỏi thường gặp
cela nghĩa là gì?
cela (đại từ) nghĩa là cái ấy, việc ấy, con người ấy.
cela phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cela (giọng Pháp chuẩn): /sə.la/.