ceci
ceci nghĩa là cái này, việc này, đây.
Nghĩa của ceci
Đại từ
- Cái này, việc này.
- Đây. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ceci est notre objectif principal.Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
- Veux-tu me dire ce qu'est ceci ?Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không?
Câu ví dụ với ceci
- Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
- Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.Tatoeba #639729
- Veux-tu me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703711
- Voulez-vous me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703712
- Je veux savoir pourquoi ceci est survenu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015789
- Ceci n'est pas une phrase. Đây không phải là một câu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547387
- Je veux savoir pourquoi ceci s'est produit. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015790
- Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this
Câu hỏi thường gặp
ceci nghĩa là gì?
ceci (đại từ) nghĩa là cái này, việc này, đây.
ceci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceci (giọng Pháp chuẩn): /sə.si/.