TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ceci

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.si/ giọng máy của trình duyệt

ceci nghĩa là cái này, việc này, đây.

Nghĩa của ceci

Đại từ

  1. Cái này, việc này.
  2. Đây. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ceci est notre objectif principal.Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
    • Veux-tu me dire ce qu'est ceci ?Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không?

Câu ví dụ với ceci

  • Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
  • Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.Tatoeba #639729
  • Veux-tu me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703711
  • Voulez-vous me dire ce qu'est ceci ? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703712
  • Je veux savoir pourquoi ceci est survenu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015789
  • Ceci n'est pas une phrase. Đây không phải là một câu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547387
  • Je veux savoir pourquoi ceci s'est produit. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015790
  • Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this

Câu hỏi thường gặp

ceci nghĩa là gì?

ceci (đại từ) nghĩa là cái này, việc này, đây.

ceci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceci (giọng Pháp chuẩn): /sə.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.