TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ceindre

/sɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

ceindre nghĩa là buộc, quấn, bao quanh.

Nghĩa của ceindre

Ngoại động từ

  1. Văn học Buộc, quấn, vấn, đội, chít (quanh một bộ phận của cơ thể).
    • Ceindre la tête d'un turbanchít khăn lên đầu
  2. Bao quanh.
    • Ceindre une ville de muraillesxây thành bao quanh thành phố

Chia động từ ceindre

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: ceintHiện tại phân từ: ceignant

Hiện tại présent

  • je ceins
  • tu ceins
  • il/elle ceint
  • nous ceignons
  • vous ceignez
  • ils/elles ceignent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ceint
  • tu as ceint
  • il/elle a ceint
  • nous avons ceint
  • vous avez ceint
  • ils/elles ont ceint

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je ceignais
  • tu ceignais
  • il/elle ceignait
  • nous ceignions
  • vous ceigniez
  • ils/elles ceignaient

Tương lai đơn futur simple

  • je ceindrai
  • tu ceindras
  • il/elle ceindra
  • nous ceindrons
  • vous ceindrez
  • ils/elles ceindront

Điều kiện conditionnel présent

  • je ceindrais
  • tu ceindrais
  • il/elle ceindrait
  • nous ceindrions
  • vous ceindriez
  • ils/elles ceindraient

Giả định subjonctif présent

  • que je ceigne
  • que tu ceignes
  • qu'il/elle ceigne
  • que nous ceignions
  • que vous ceigniez
  • qu'ils/elles ceignent

Quá khứ đơn passé simple

  • je ceignis
  • tu ceignis
  • il/elle ceignit
  • nous ceignîmes
  • vous ceignîtes
  • ils/elles ceignirent

Mệnh lệnh impératif

  • ceins (tu)
  • ceignons (nous)
  • ceignez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của ceindre

Cụm từ, thành ngữ với ceindre

  • ceindre la tiare — lên ngôi giáo hoàng
  • ceindre le diadème (la couronne) — lên ngôi
  • ceindre l'épée — chuẩn bị chiến đấu
  • ceindre ses reins — chuẩn bị chịu thử thách
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gird, put on (clothes, which fit around a part of the body); to wrap round; to don (an item of ceremonious clothing)

Câu hỏi thường gặp

ceindre nghĩa là gì?

ceindre (ngoại động từ) nghĩa là buộc, quấn, bao quanh.

ceindre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceindre (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃dʁ/.

Chia động từ ceindre ở thì hiện tại thế nào?

je ceins, tu ceins, il/elle ceint, nous ceignons, vous ceignez, ils/elles ceignent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.