ceinture
ceinture nghĩa là cái thắt lưng, dây nịt, chỗ thắt lưng.
Nghĩa của ceinture
Danh từ · giống cái
- Cái thắt lưng, dây nịt.
- Ceinture en cuirthắt lưng bằng da
- Ceinture hypogastriquedây nịt bụng dưới
- Chỗ thắt lưng.
- Entrer dans l'eau jusqu'à la ceinturexuống nước đến ngang thắt lưng
- Đai, vòng đai.
- Ceinture pelvienne(giải phẫu) đai chậu
- Ceinture de sauvetageđai cứu đắm
- Ceinture verte autour d'une villevòng đai cây xanh xung quanh thành phố
- Ceinture métallique d'une rouevòng đai sắt ở bánh xe (xe bò...)
- Áo nịt.
- se mettre (se serrer) la ceinture(thông tục) thắt lưng buộc bụng
Dạng từ của ceinture
Đi với mạo từ: une ceinture · la ceinture
| Số nhiều | ceintures |
Cụm từ, thành ngữ với ceinture
- ceinture de sécurité — Dây an toàn.
Câu ví dụ với ceinture
- Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.Tatoeba #9880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belt (item of clothing)
Câu hỏi thường gặp
ceinture nghĩa là gì?
ceinture (danh từ) nghĩa là cái thắt lưng, dây nịt, chỗ thắt lưng.
ceinture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceinture (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.tyʁ/.
ceinture là giống đực hay giống cái?
ceinture là danh từ giống cái (dùng với une, la).