ceinture de sécurité
ceinture de sécurité nghĩa là dây an toàn.
Nghĩa của ceinture de sécurité
Danh từ · giống cái
- Dây an toàn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của ceinture de sécurité
Đi với mạo từ: une ceinture de sécurité · la ceinture de sécurité
| Số nhiều | ceintures de sécurité |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seatbelt, safety belt
Câu hỏi thường gặp
ceinture de sécurité nghĩa là gì?
ceinture de sécurité (danh từ) nghĩa là dây an toàn.
ceinture de sécurité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceinture de sécurité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.tyʁ də se.ky.ʁi.te/.
ceinture de sécurité là giống đực hay giống cái?
ceinture de sécurité là danh từ giống cái (dùng với une, la).