TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ceinturon

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.ty.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ceinturon nghĩa là thắt lưng.

Nghĩa của ceinturon

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Thắt lưng.

Dạng từ của ceinturon

Đi với mạo từ: un ceinturon · le ceinturon

Số nhiềuceinturons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leather belt for holding knives, swords, daggers, etc.; any wide leather belt

Câu hỏi thường gặp

ceinturon nghĩa là gì?

ceinturon (danh từ) nghĩa là thắt lưng.

ceinturon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceinturon (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ty.ʁɔ̃/.

ceinturon là giống đực hay giống cái?

ceinturon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.