TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

est-ce que

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛs kə/ giọng máy của trình duyệt

est-ce que nghĩa là Có… không? (đặt đầu câu để hỏi).

Nghĩa của est-ce que

Phó từ

  1. Có… không? (đặt đầu câu để hỏi) (biên soạn)

Câu ví dụ với est-ce que

  • Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
  • Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
  • Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742
  • Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?Tatoeba #3560398
  • Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
  • Est-ce que je peux garer ma voiture ici ? Tôi có thể đõ xe của tôi ở đây không?Tatoeba #181311
  • Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?Tatoeba #598028
  • Qu'est-ce que tu fais ? Bạn đang làm gì đây?Tatoeba #3093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiểu từ Used to introduce a yes-or-no question.; Used after a preposed interrogative to introduce the remainder of the question.

Câu hỏi thường gặp

est-ce que nghĩa là gì?

est-ce que (phó từ) nghĩa là Có… không? (đặt đầu câu để hỏi).

est-ce que phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của est-ce que (giọng Pháp chuẩn): /ɛs kə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.