TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

est-allemand

/ɛ.al.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

est-allemand nghĩa là Thuộc Đông Đức.

Nghĩa của est-allemand

Tính từ

  1. Thuộc Đông Đức.

Dạng từ của est-allemand

Số nhiềuEst-Allemands
Giống cáiEst-Allemande /ɛ.al.mɑ̃d/
Giống cái số nhiềuest-allemandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ East German
  • Danh từ East German

Câu hỏi thường gặp

est-allemand nghĩa là gì?

est-allemand (tính từ) nghĩa là Thuộc Đông Đức.

est-allemand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của est-allemand (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.al.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.