est-allemand
/ɛ.al.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
est-allemand nghĩa là Thuộc Đông Đức.
Nghĩa của est-allemand
Tính từ
- Thuộc Đông Đức.
Dạng từ của est-allemand
| Số nhiều | Est-Allemands |
| Giống cái | Est-Allemande /ɛ.al.mɑ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | est-allemandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ East German
- Danh từ East German
Câu hỏi thường gặp
est-allemand nghĩa là gì?
est-allemand (tính từ) nghĩa là Thuộc Đông Đức.
est-allemand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của est-allemand (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.al.mɑ̃/.