est
est nghĩa là phương đông, phía đông, est miền đông, đông âu.
Nghĩa của est
Danh từ · giống đực
- Phương đông; phía đông.
- Est miền Đông; Đông Âu.
Tính từ
- Đông.
- Vent estgió đông
- Côté estphía đông
Dạng từ của est
Đi với mạo từ: un est · l'est
Câu ví dụ với est
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
- Rien n'est beau que le vrai. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #3295
- Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
- Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #3688
- Mon souhait est d'aller en Suisse. Tôi có nguyện vọng đi thăm Thụy Sỹ.Tatoeba #7617
- Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
- L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ east
- Danh từ east
Câu hỏi thường gặp
est nghĩa là gì?
est (danh từ, tính từ) nghĩa là phương đông, phía đông, est miền đông, đông âu.
est phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của est (giọng Pháp chuẩn): /ɛst/.
est là giống đực hay giống cái?
est là danh từ giống đực (dùng với un, le).