essuyeur
danh từ giống đực (m)
/e.sɥi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
essuyeur nghĩa là người lau chùi.
Nghĩa của essuyeur
Danh từ · giống đực
- Người lau chùi.
Dạng từ của essuyeur
Đi với mạo từ: un essuyeur · l'essuyeur
| Số nhiều | essuyeurs |
| Giống cái | essuyeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wiper; mopper
Câu hỏi thường gặp
essuyeur nghĩa là gì?
essuyeur (danh từ) nghĩa là người lau chùi.
essuyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essuyeur (giọng Pháp chuẩn): /e.sɥi.jœʁ/.
essuyeur là giống đực hay giống cái?
essuyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).