TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essuyeur

danh từ giống đực (m)
/e.sɥi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

essuyeur nghĩa là người lau chùi.

Nghĩa của essuyeur

Danh từ · giống đực

  1. Người lau chùi.

Dạng từ của essuyeur

Đi với mạo từ: un essuyeur · l'essuyeur

Số nhiềuessuyeurs
Giống cáiessuyeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wiper; mopper

Câu hỏi thường gặp

essuyeur nghĩa là gì?

essuyeur (danh từ) nghĩa là người lau chùi.

essuyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essuyeur (giọng Pháp chuẩn): /e.sɥi.jœʁ/.

essuyeur là giống đực hay giống cái?

essuyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.