estacade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.kad/ giọng máy của trình duyệt
estacade nghĩa là cừ, kè.
Nghĩa của estacade
Danh từ · giống cái
- Cừ, kè.
Dạng từ của estacade
Đi với mạo từ: une estacade · l'estacade
| Số nhiều | estacades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estacade; wooden pile bridge
Câu hỏi thường gặp
estacade nghĩa là gì?
estacade (danh từ) nghĩa là cừ, kè.
estacade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estacade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.kad/.
estacade là giống đực hay giống cái?
estacade là danh từ giống cái (dùng với une, la).