TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estacade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.kad/ giọng máy của trình duyệt

estacade nghĩa là cừ, kè.

Nghĩa của estacade

Danh từ · giống cái

  1. Cừ, kè.

Dạng từ của estacade

Đi với mạo từ: une estacade · l'estacade

Số nhiềuestacades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estacade; wooden pile bridge

Câu hỏi thường gặp

estacade nghĩa là gì?

estacade (danh từ) nghĩa là cừ, kè.

estacade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estacade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.kad/.

estacade là giống đực hay giống cái?

estacade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.