TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estafette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

estafette nghĩa là sĩ quan liên lạc, phu trạm.

Nghĩa của estafette

Danh từ · giống cái

  1. Sĩ quan liên lạc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Phu trạm.

Dạng từ của estafette

Đi với mạo từ: une estafette · l'estafette

Số nhiềuestafettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courier; dispatch rider

Câu hỏi thường gặp

estafette nghĩa là gì?

estafette (danh từ) nghĩa là sĩ quan liên lạc, phu trạm.

estafette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estafette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.fɛt/.

estafette là giống đực hay giống cái?

estafette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.