estafette
danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
estafette nghĩa là sĩ quan liên lạc, phu trạm.
Nghĩa của estafette
Danh từ · giống cái
- Sĩ quan liên lạc.
- Từ cũ, nghĩa cũ Phu trạm.
Dạng từ của estafette
Đi với mạo từ: une estafette · l'estafette
| Số nhiều | estafettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courier; dispatch rider
Câu hỏi thường gặp
estafette nghĩa là gì?
estafette (danh từ) nghĩa là sĩ quan liên lạc, phu trạm.
estafette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estafette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.fɛt/.
estafette là giống đực hay giống cái?
estafette là danh từ giống cái (dùng với une, la).