TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estafilade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.fi.lad/ giọng máy của trình duyệt

estafilade nghĩa là vết đứt ở mặt.

Nghĩa của estafilade

Danh từ · giống cái

  1. Vết đứt ở mặt (khi cạo râu...).

Dạng từ của estafilade

Đi với mạo từ: une estafilade · l'estafilade

Số nhiềuestafilades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gash, slash (with a bladed weapon, usually on the face); gash, slash (on clothing); the scar left by such a wound

Câu hỏi thường gặp

estafilade nghĩa là gì?

estafilade (danh từ) nghĩa là vết đứt ở mặt.

estafilade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estafilade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.fi.lad/.

estafilade là giống đực hay giống cái?

estafilade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.