estafilade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.ta.fi.lad/ giọng máy của trình duyệt
estafilade nghĩa là vết đứt ở mặt.
Nghĩa của estafilade
Danh từ · giống cái
- Vết đứt ở mặt (khi cạo râu...).
Dạng từ của estafilade
Đi với mạo từ: une estafilade · l'estafilade
| Số nhiều | estafilades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gash, slash (with a bladed weapon, usually on the face); gash, slash (on clothing); the scar left by such a wound
Câu hỏi thường gặp
estafilade nghĩa là gì?
estafilade (danh từ) nghĩa là vết đứt ở mặt.
estafilade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estafilade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.fi.lad/.
estafilade là giống đực hay giống cái?
estafilade là danh từ giống cái (dùng với une, la).