TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estagnon

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ta.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

estagnon nghĩa là thùng đựng dầu.

Nghĩa của estagnon

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Thùng đựng dầu.

Dạng từ của estagnon

Đi với mạo từ: un estagnon · l'estagnon

Câu hỏi thường gặp

estagnon nghĩa là gì?

estagnon (danh từ) nghĩa là thùng đựng dầu.

estagnon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estagnon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.ɲɔ̃/.

estagnon là giống đực hay giống cái?

estagnon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.