estaminet
danh từ giống đực (m)
/ɛs.ta.mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
estaminet nghĩa là quán rượu bình dân.
Nghĩa của estaminet
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Quán rượu bình dân.
- pilier d'estaminetkẻ la cà quán rượu, tay rượu chè
Dạng từ của estaminet
Đi với mạo từ: un estaminet · l'estaminet
| Số nhiều | estaminets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estaminet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restaurant room where smoking is allowed; small café, estaminet
Câu hỏi thường gặp
estaminet nghĩa là gì?
estaminet (danh từ) nghĩa là quán rượu bình dân.
estaminet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estaminet (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.mi.nɛ/.
estaminet là giống đực hay giống cái?
estaminet là danh từ giống đực (dùng với un, le).