TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estaminet

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ta.mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

estaminet nghĩa là quán rượu bình dân.

Nghĩa của estaminet

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Quán rượu bình dân.
    • pilier d'estaminetkẻ la cà quán rượu, tay rượu chè

Dạng từ của estaminet

Đi với mạo từ: un estaminet · l'estaminet

Số nhiềuestaminets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estaminet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restaurant room where smoking is allowed; small café, estaminet

Câu hỏi thường gặp

estaminet nghĩa là gì?

estaminet (danh từ) nghĩa là quán rượu bình dân.

estaminet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estaminet (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ta.mi.nɛ/.

estaminet là giống đực hay giống cái?

estaminet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.