estampage
danh từ giống đực (m)
/ɛs.tɑ̃.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
estampage nghĩa là sự rập, hình rập, sự bịp.
Nghĩa của estampage
Danh từ · giống đực
- Sự rập; hình rập.
- Nghĩa bóng, thân mật Sự bịp.
Dạng từ của estampage
Đi với mạo từ: un estampage · l'estampage
| Số nhiều | estampages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estampage
Câu hỏi thường gặp
estampage nghĩa là gì?
estampage (danh từ) nghĩa là sự rập, hình rập, sự bịp.
estampage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estampage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɑ̃.paʒ/.
estampage là giống đực hay giống cái?
estampage là danh từ giống đực (dùng với un, le).