TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estampage

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tɑ̃.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

estampage nghĩa là sự rập, hình rập, sự bịp.

Nghĩa của estampage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rập; hình rập.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự bịp.

Dạng từ của estampage

Đi với mạo từ: un estampage · l'estampage

Số nhiềuestampages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estampage

Câu hỏi thường gặp

estampage nghĩa là gì?

estampage (danh từ) nghĩa là sự rập, hình rập, sự bịp.

estampage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estampage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɑ̃.paʒ/.

estampage là giống đực hay giống cái?

estampage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.