TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estampe

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

estampe nghĩa là tranh in tay, khuôn rập.

Nghĩa của estampe

Danh từ · giống cái

  1. Tranh in tay.
  2. Khuôn rập.

Dạng từ của estampe

Đi với mạo từ: une estampe · l'estampe

Số nhiềuestampes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ print

Câu hỏi thường gặp

estampe nghĩa là gì?

estampe (danh từ) nghĩa là tranh in tay, khuôn rập.

estampe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estampe (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɑ̃p/.

estampe là giống đực hay giống cái?

estampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.