TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ç

giọng máy của trình duyệt

ç nghĩa là gọi là c cédille.

Nghĩa của ç

Chữ cái

  1. Biến thể chữ cái c viết thường với dấu móc dưới, gọi là c cédille.
  2. Một chữ cái được sử dụng để viết tiếng Pháp, phát âm là /s/.

Câu ví dụ với ç

  • Ç’a été le coup de foudre. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10665235
  • Ç'a été un livre captivant ! Đó là một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái "c cédille", the letter c with a cedilla
  • Chữ cái a letter used in writing French, representing /s/

Câu hỏi thường gặp

ç nghĩa là gì?

ç (chữ cái) nghĩa là gọi là c cédille.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.