TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toi-même

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/twa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

toi-même nghĩa là chính mày, chính bạn.

Nghĩa của toi-même

Đại từ

  1. Chính mày, chính bạn, tự bạn. (biên soạn)

Câu ví dụ với toi-même

  • Tu dois le faire toi-même. Bạn phải tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ yourself

Câu hỏi thường gặp

toi-même nghĩa là gì?

toi-même (đại từ) nghĩa là chính mày, chính bạn.

toi-même phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toi-même (giọng Pháp chuẩn): /twa.mɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.