toi-même
toi-même nghĩa là chính mày, chính bạn.
Nghĩa của toi-même
Đại từ
- Chính mày, chính bạn, tự bạn. (biên soạn)
Câu ví dụ với toi-même
- Tu dois le faire toi-même. Bạn phải tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ yourself
Câu hỏi thường gặp
toi-même nghĩa là gì?
toi-même (đại từ) nghĩa là chính mày, chính bạn.
toi-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toi-même (giọng Pháp chuẩn): /twa.mɛm/.