toile
toile nghĩa là vải, buồm căng.
Nghĩa của toile
Danh từ · giống cái
- Vải.
- Toile à bâchesvải bạt
- Hàng hải Buồm căng.
- Augmenter de toilecăng thêm buồm
- Hội họa Vải vẽ; tranh vải.
- Des toiles de maîtresnhững bức tranh vải bậc thầy
- Sân khấu Phối cảnh; (từ cũ, nghĩa cũ) màn.
- Baisser la toilehạ màn
- Lều.
- Coucher sous la toilenằm dưới lều
- Số nhiều Vạt trước (do).
- Số nhiều, thông tục Vải giường.
- Se mettre dans les toilesđi nằm
- Mạng nhện.
- Thực vật học Bệnh nấm mạng.
- Số nhiều, săn bắn Lưới đánh ác thú.
- toile de fond(sân khấu) tấm cảnh phông
Dạng từ của toile
Đi với mạo từ: une toile · la toile
| Số nhiều | toiles |
Câu ví dụ với toile
- C'est une superbe toile. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778159
- Les araignées aiment tisser des toiles. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabric, cloth; canvas; painting (artwork); web; alternative letter-case form of Toile
Câu hỏi thường gặp
toile nghĩa là gì?
toile (danh từ) nghĩa là vải, buồm căng.
toile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toile (giọng Pháp chuẩn): /twal/.
toile là giống đực hay giống cái?
toile là danh từ giống cái (dùng với une, la).