te
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tə/ giọng máy của trình duyệt
te nghĩa là mày, bạn.
Nghĩa của te
Đại từ
- Mày, bạn, anh; cho mày, cho bạn (bổ ngữ, ngôi thứ hai số ít) (biên soạn)
Họ từ của te
Câu ví dụ với te
- Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
- Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #3432
- Tu es malade, tu dois te reposer. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #3900
- Pars devant ! Je te retrouverai en bas. Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.Tatoeba #2222327
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Je ne veux plus t'entendre te plaindre. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #3932
- Je ne peux pas te prêter ce livre. Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.Tatoeba #10248
- Je te ferai visiter la ville. Tôi sẽ dẫn anh tham quan thành phố.Tatoeba #338743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you; you; yourself
- Hậu tố forms result nouns from -dre and a few other third-group verbs
Câu hỏi thường gặp
te nghĩa là gì?
te (đại từ) nghĩa là mày, bạn.
te phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của te (giọng Pháp chuẩn): /tə/.