technicien
/tɛk.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
technicien nghĩa là nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.
Nghĩa của technicien
Danh từ · cả hai giống
- Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn.
- Kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.
Dạng từ của technicien
| Số nhiều | techniciens |
| Giống cái | technicienne /tɛk.ni.sjɛn/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technician
Câu hỏi thường gặp
technicien nghĩa là gì?
technicien (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.
technicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technicien (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.ni.sjɛ̃/.
technicien là giống đực hay giống cái?
technicien là danh từ cả hai giống.