TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technicien

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

technicien nghĩa là nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.

Nghĩa của technicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn.
  2. Kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.

Dạng từ của technicien

Số nhiềutechniciens
Giống cáitechnicienne /tɛk.ni.sjɛn/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technician

Câu hỏi thường gặp

technicien nghĩa là gì?

technicien (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật.

technicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technicien (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.ni.sjɛ̃/.

technicien là giống đực hay giống cái?

technicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.