TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technicité

danh từ giống cái (f)
/tɛk.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt

technicité nghĩa là tính kỹ thuật, tính chuyên môn.

Nghĩa của technicité

Danh từ · giống cái

  1. Tính kỹ thuật, tính chuyên môn.

Dạng từ của technicité

Đi với mạo từ: une technicité · la technicité

Số nhiềutechnicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technicality (characteristic of something technical)

Câu hỏi thường gặp

technicité nghĩa là gì?

technicité (danh từ) nghĩa là tính kỹ thuật, tính chuyên môn.

technicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technicité (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.ni.si.te/.

technicité là giống đực hay giống cái?

technicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.