TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technicolor

danh từ giống đực (m)
/tɛk.ni.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

technicolor nghĩa là kỹ thuật phim màu.

Nghĩa của technicolor

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật phim màu.

Dạng từ của technicolor

Đi với mạo từ: un technicolor · le technicolor

Câu hỏi thường gặp

technicolor nghĩa là gì?

technicolor (danh từ) nghĩa là kỹ thuật phim màu.

technicolor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technicolor (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.ni.kɔ.lɔʁ/.

technicolor là giống đực hay giống cái?

technicolor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.