TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.nik/ giọng máy của trình duyệt

technique nghĩa là kỹ thuật.

Nghĩa của technique

Tính từ

  1. Thuộc chuyên môn.
    • Revue techniquetạp chí chuyên môn
    • Mot techniquetừ chuyên môn
  2. Thuộc kỹ thuật.
    • Ecole techniquetrường kỹ thuật

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật.
    • Technique d'un peintrekỹ thuật một họa sĩ

Dạng từ của technique

Số nhiềutechniques

Câu ví dụ với technique

  • Je ne pense pas que la technique puisse nous apporter tout ce dont nous avons besoin. Tôi không nghĩ rằng kỹ thuật có thể mang lại cho ta tất cả những thứ ta cần.Tatoeba #529804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ technical
  • Danh từ technique, technology

Câu hỏi thường gặp

technique nghĩa là gì?

technique (tính từ, danh từ) nghĩa là kỹ thuật.

technique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technique (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.