techniquement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
techniquement nghĩa là về mặt kỹ thuật.
Nghĩa của techniquement
Phó từ
- Về mặt kỹ thuật.
- Définir techniquementđịnh nghĩa về mặt kỹ thuật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ technically; technically, strictly speaking, stricto sensu
Câu hỏi thường gặp
techniquement nghĩa là gì?
techniquement (phó từ) nghĩa là về mặt kỹ thuật.
techniquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của techniquement (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nik.mɑ̃/.